GIẢI PICKLEBALL VÔ ĐỊCH CÁC CÂU LẠC BỘ THÀNH PHỐ HUẾ TRANH CÚP AGRIBANK 2025
Thi đấu: 04/10/2025
Đôi
Hội An
Điểm trình: 5.70
Dung sai: ±0.00
Cúp Agribank + 100 triệu
700,000đ
Giải đấu đã kết thúc
(04/10/2025 - 06/10/2025)
(04/10/2025 - 06/10/2025)
Ứng viên tham gia
32 cặp đấuMô tả giải đấu
Giải pickleball vô địch các câu lạc bộ thành phố Huế tranh cúp Agribank năm 2025. Đây là giải đấu lớn nhất và quan trọng nhất của thành phố Huế, quy tụ các câu lạc bộ mạnh nhất khu vực, được Agribank tài trợ chính thức.
Thể lệ giải đấu
Giải vô địch CLB, nhiều nội dung thi đấu
Danh sách các Bảng đấu
Bảng A
-
CB
-
KN
-
BB
-
BB
Bảng B
-
C -
HL
-
AC
-
CM
Bảng C
-
NC
-
HĐ
-
EB
Bảng D
-
ÔC
-
CT
-
PC
Bảng E
-
A
-
CL
-
CS
Bảng F
-
CC
-
HA
-
HT
-
KC
Bảng G
-
BE
-
CC
-
EG
-
BĐ
Bảng H
-
KC
-
KM
-
BC
-
BL
Lịch thi đấu Vòng Bảng
Bảng A - Vòng Bảng
6 trận đấu
Lượt 1
Lượt 2
Lượt 3
Bảng B - Vòng Bảng
6 trận đấu
Lượt 1
Lượt 2
Lượt 3
Bảng C - Vòng Bảng
6 trận đấu
Lượt 1
Lượt 2
Lượt 3
Bảng D - Vòng Bảng
6 trận đấu
Lượt 1
Hoàn thành
Ô
C
11
-
8
C
T
Lượt 2
Lượt 3
Bảng E - Vòng Bảng
6 trận đấu
Lượt 1
Lượt 2
Lượt 3
Bảng F - Vòng Bảng
6 trận đấu
Lượt 1
Lượt 2
Lượt 3
Bảng G - Vòng Bảng
6 trận đấu
Lượt 1
Hoàn thành
B
E
11
-
4
B
Đ
Lượt 2
Hoàn thành
B
E
8
-
11
E
G
Lượt 3
Hoàn thành
B
E
11
-
8
C
C
Bảng H - Vòng Bảng
6 trận đấu
Lượt 1
Lượt 2
Lượt 3
Hoàn thành
B
C
2
-
11
B
L
Lịch thi đấu Vòng Play-off
Vòng 1/16
Hoàn thành
B
E
11
-
3
B
L
Tứ kết
Bán kết
Chung kết
Tranh hạng 3
Bảng xếp hạng Vòng Bảng
Bảng A
| # | Cặp đấu | ST | T | B | HS |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 Bác. Cung Gia Phương & 2 Bồ Trực Nhất | 3 | 3 | 0 | 7 |
| 2 | 1 Cô. Dư Uyên Khôi & 2 Bình Ninh Nhì | 3 | 2 | 1 | 6 |
| 3 | 1 Khu Phương Lập & 2 Nông Dao Ba | 3 | 1 | 2 | -6 |
| 4 | 1 Bảo Sông Ngà & 2 Bác. Phi Tài Phi | 3 | 0 | 3 | -7 |
Bảng B
| # | Cặp đấu | ST | T | B | HS |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 Anh. Phi Cẩn & 2 Cô. Lư Vũ Nhất | 3 | 3 | 0 | 7 |
| 2 | 1 Tôn Tâm & 2 Cô. Trần Cát Hà Nhì | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 3 | 1 Hán Huấn & 2 Lương Khải Ba | 3 | 1 | 2 | -4 |
| 4 | 1 Chị. Lưu Hậu & 2 Mâu Quốc Kha | 3 | 0 | 3 | -7 |
Bảng C
| # | Cặp đấu | ST | T | B | HS |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 Nhâm Dao & 2 Chú. Hứa Vĩ Nhất | 3 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | 1 Diêm Thêu & 2 Nhậm Tiển Nhì | 3 | 2 | 1 | 6 |
| 3 | 1 Hàng Hòa Hợp & 2 Đới Thực Ba | 3 | 1 | 2 | -7 |
| 4 | 1 Em. Bàng Thư Đường & 2 Bác. Danh Trụ | 3 | 1 | 2 | -7 |
Bảng D
| # | Cặp đấu | ST | T | B | HS |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 Phan Ca & 2 Từ Tố Mai Nhất | 3 | 3 | 0 | 7 |
| 2 | 1 Ông. Đôn Ngôn & 2 Chú. Hạ Ngân Nhì | 3 | 2 | 1 | 6 |
| 3 | 1 Cô. Khưu Thanh Bảo & 2 Thân Hương Thuần Ba | 3 | 1 | 2 | -3 |
| 4 | 1 Phi Cam Nữ & 2 Chị. Giao Bình | 3 | 0 | 3 | -10 |
Bảng E
| # | Cặp đấu | ST | T | B | HS |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 Anh. Tào Canh & 2 Châu Quân Trí Nhất | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | 1 Chú. Uông Phượng Quế & 2 Lỡ Hải Nhì | 3 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | 1 Kim Điền & 2 Trang Thể Ba | 3 | 1 | 2 | -5 |
| 4 | 1 Cụ. Đậu Trầm Lộc & 2 Sử Quyết Dinh | 3 | 1 | 2 | -8 |
Bảng F
| # | Cặp đấu | ST | T | B | HS |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 Hoàng Yên & 2 Anh. Quách Đắc Khanh Nhất | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | 1 Cô. Khúc Sa & 2 Chú. Bì Chuẩn Hậu Nhì | 3 | 1 | 2 | 0 |
| 3 | 1 Hùng Danh Trúc & 2 Thịnh Trinh Ba | 3 | 1 | 2 | -6 |
| 4 | 1 Kha Vân Cầm & 2 Chị. Lã Thục Thắm | 3 | 1 | 2 | -6 |
Bảng G
| # | Cặp đấu | ST | T | B | HS |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 Bác. Thiều Vân Sương & 2 Em. Chương Bửu Nhất | 3 | 2 | 1 | 7 |
| 2 | 1 Cô. Ty Khanh & 2 Cô. Khổng Hậu Nhì | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 3 | 1 Em. Trần Tú Bạch & 2 Giang Uyển Ba | 3 | 2 | 1 | 3 |
| 4 | 1 Bác. Giả Danh Sinh & 2 Đậu Thắm | 3 | 0 | 3 | -14 |
Bảng H
| # | Cặp đấu | ST | T | B | HS |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 Bạch Khang Tú & 2 Liễu Tiên Phượng Nhất | 3 | 2 | 1 | 12 |
| 2 | 1 Bồ Trang Khê & 2 Cô. Doãn Khiết Chiêu Nhì | 3 | 2 | 1 | 7 |
| 3 | 1 Khương Tâm & 2 Mang Tuấn Ba | 3 | 1 | 2 | -9 |
| 4 | 1 Khâu Quân & 2 Cung Phượng Lạc | 3 | 1 | 2 | -10 |
Vòng 1/16
1Bác. Cung Gia Phương & 2Bồ Trực
11
1Anh. Phi Cẩn & 2Cô. Lư Vũ
2
1Nhâm Dao & 2Chú. Hứa Vĩ
11
1Phan Ca & 2Từ Tố Mai
7
1Anh. Tào Canh & 2Châu Quân Trí
11
1Hoàng Yên & 2Anh. Quách Đắc Khanh
4
1Bác. Thiều Vân Sương & 2Em. Chương Bửu
11
1Bạch Khang Tú & 2Liễu Tiên Phượng
3
1Cô. Dư Uyên Khôi & 2Bình Ninh
4
1Tôn Tâm & 2Cô. Trần Cát Hà
11
1Diêm Thêu & 2Nhậm Tiển
11
1Ông. Đôn Ngôn & 2Chú. Hạ Ngân
6
1Chú. Uông Phượng Quế & 2Lỡ Hải
11
1Cô. Khúc Sa & 2Chú. Bì Chuẩn Hậu
7
1Cô. Ty Khanh & 2Cô. Khổng Hậu
11
1Bồ Trang Khê & 2Cô. Doãn Khiết Chiêu
6
Tứ kết
1Bác. Cung Gia Phương & 2Bồ Trực
11
1Nhâm Dao & 2Chú. Hứa Vĩ
7
1Anh. Tào Canh & 2Châu Quân Trí
11
1Bác. Thiều Vân Sương & 2Em. Chương Bửu
6
1Tôn Tâm & 2Cô. Trần Cát Hà
11
1Diêm Thêu & 2Nhậm Tiển
1
1Chú. Uông Phượng Quế & 2Lỡ Hải
11
1Cô. Ty Khanh & 2Cô. Khổng Hậu
2
Bán kết
1Bác. Cung Gia Phương & 2Bồ Trực
11
1Anh. Tào Canh & 2Châu Quân Trí
5
1Tôn Tâm & 2Cô. Trần Cát Hà
11
1Chú. Uông Phượng Quế & 2Lỡ Hải
4
Tranh Hạng Ba
Anh. Tào Canh & Châu Quân Trí
11
Chú. Uông Phượng Quế & Lỡ Hải
6
Chung kết
Bác. Cung Gia Phương & Bồ Trực
6
Tôn Tâm & Cô. Trần Cát Hà
11