GIẢI PICKLEBALL TRANH CÚP MIN MPERRORMANCE CAR CARE - ĐÔI HỖN HỢP 5.1
Thi đấu: 30/09/2025
Đôi
Đắk Lắk
Điểm trình: 5.10
Dung sai: ±0.01
Cúp Car Care + Phần thưởng
500,000đ
Giải đấu đã kết thúc
(30/09/2025 - 30/09/2025)
(30/09/2025 - 30/09/2025)
Ứng viên tham gia
20 cặp đấuMô tả giải đấu
Giải pickleball tranh cúp Min MPerrormance Car Care lần 1, dành cho đôi hỗn hợp với trình độ 5.1. Giải đấu được tài trợ bởi Min MPerrormance Car Care, tạo sân chơi giao lưu cho cộng đồng pickleball địa phương và vùng lân cận.
Thể lệ giải đấu
Đôi hỗn hợp trình độ 5.1, luật PVNA
Danh sách các Bảng đấu
Bảng Bảng A
-
CÂ
-
LE
-
AC
Bảng Bảng B
-
CS
-
EC
-
LA
-
BT
Bảng Bảng C
-
PB
-
VL
-
ÔB
Bảng Bảng D
-
EB
-
CB
-
CC
-
HL
Bảng Bảng E
-
CC
-
TC
-
DB
-
PĐ
Lịch thi đấu Vòng Bảng
Bảng Bảng A - Vòng Bảng
6 trận đấu
Lượt 1
Hoàn thành
C
Â
7
-
11
A
C
Lượt 2
Hoàn thành
L
E
11
-
5
A
C
Lượt 3
Hoàn thành
C
Â
10
-
11
L
E
Bảng Bảng B - Vòng Bảng
6 trận đấu
Lượt 1
Hoàn thành
C
S
11
-
9
B
T
Lượt 2
Hoàn thành
E
C
7
-
11
B
T
Lượt 3
Hoàn thành
C
S
10
-
11
E
C
Bảng Bảng C - Vòng Bảng
6 trận đấu
Lượt 1
Lượt 2
Lượt 3
Bảng Bảng D - Vòng Bảng
6 trận đấu
Lượt 1
Lượt 2
Hoàn thành
E
B
11
-
8
C
C
Lượt 3
Hoàn thành
C
C
11
-
8
H
L
Bảng Bảng E - Vòng Bảng
6 trận đấu
Lượt 1
Lượt 2
Hoàn thành
C
C
11
-
10
D
B
Lượt 3
Lịch thi đấu Vòng Play-off
Tứ kết
Bán kết
Hoàn thành
L
E
10
-
11
C
S
Chung kết
Tranh hạng 3
Bảng xếp hạng Vòng Bảng
Bảng Bảng A
| # | Cặp đấu | ST | T | B | HS |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 Liễu Định Nguyên & 2 Em. Lều Khải Thy Nhất | 3 | 3 | 0 | 10 |
| 2 | 1 Khâu Quân & 2 Diêm Thêu Nhì | 3 | 2 | 1 | 6 |
| 3 | 1 Anh. Huỳnh Đình Dũng & 2 Chú. Hứa Vĩ Ba | 3 | 1 | 2 | -8 |
| 4 | 1 Cô. Trịnh Tuyết Mẫn & 2 Âu Hiệp Đan | 3 | 0 | 3 | -8 |
Bảng Bảng B
| # | Cặp đấu | ST | T | B | HS |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 Cô. Lạc Bảo Uyên & 2 Sử Quyết Dinh Nhất | 3 | 2 | 1 | 7 |
| 2 | 1 Lỡ Hải & 2 Anh. Trần Chuẩn Vịnh Nhì | 3 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | 1 Bác. Hoàng Minh Sáng & 2 Thịnh Trinh Ba | 3 | 1 | 2 | -3 |
| 4 | 1 Em. Nghị Hòa Châu & 2 Chú. Hạ Ngân | 3 | 1 | 2 | -9 |
Bảng Bảng C
| # | Cặp đấu | ST | T | B | HS |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 Vi Vân Tuyền & 2 Lỡ Thiên Ái Nhất | 3 | 2 | 1 | 6 |
| 2 | 1 Ông. Đôn Ngôn & 2 Bì Nghiệp Nhì | 3 | 2 | 1 | 6 |
| 3 | 1 Quản Đình & 2 Kim Điền Ba | 3 | 1 | 2 | -2 |
| 4 | 1 Phí Trâm & 2 Bạc Lập Bình | 3 | 1 | 2 | -10 |
Bảng Bảng D
| # | Cặp đấu | ST | T | B | HS |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 Hàng Hòa Hợp & 2 Lưu Hà Diệu Nhất | 3 | 2 | 1 | 7 |
| 2 | 1 Chú. Huỳnh Nghiệp & 2 Chị. Xa Xuyến Phong Nhì | 3 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | 1 Em. Lâm Chiêu Lai & 2 Bác. Danh Trụ Ba | 3 | 1 | 2 | -4 |
| 4 | 1 Cô. Hán Thiên & 2 Bồ Trực | 3 | 1 | 2 | -5 |
Bảng Bảng E
| # | Cặp đấu | ST | T | B | HS |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 Chú. Nguyễn Vĩ & 2 Chú. Giáp Kiệt Tín Nhất | 3 | 3 | 0 | 4 |
| 2 | 1 Phan Ca & 2 Đặng Ngọc Chiến Nhì | 3 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | 1 Diêm Bích Bạch & 2 Bạc Anh Nhân Ba | 3 | 1 | 2 | -1 |
| 4 | 1 Trác Hòa & 2 Cô. Trần Cát Hà | 3 | 0 | 3 | -8 |
Tứ kết
1Liễu Định Nguyên & 2Em. Lều Khải Thy
11
1Khâu Quân & 2Diêm Thêu
8
1Cô. Lạc Bảo Uyên & 2Sử Quyết Dinh
11
1Lỡ Hải & 2Anh. Trần Chuẩn Vịnh
5
1Vi Vân Tuyền & 2Lỡ Thiên Ái
6
1Ông. Đôn Ngôn & 2Bì Nghiệp
11
1Hàng Hòa Hợp & 2Lưu Hà Diệu
11
1Chú. Nguyễn Vĩ & 2Chú. Giáp Kiệt Tín
9
Bán kết
1Liễu Định Nguyên & 2Em. Lều Khải Thy
10
1Cô. Lạc Bảo Uyên & 2Sử Quyết Dinh
11
1Ông. Đôn Ngôn & 2Bì Nghiệp
11
1Hàng Hòa Hợp & 2Lưu Hà Diệu
5
Tranh hạng 3
Liễu Định Nguyên & Em. Lều Khải Thy
11
Hàng Hòa Hợp & Lưu Hà Diệu
7
Chung kết
Cô. Lạc Bảo Uyên & Sử Quyết Dinh
12
Ông. Đôn Ngôn & Bì Nghiệp
15